端基差向異構
đoan cơ soa hướng dị cấu
Hán Việt: đoan cơ soa hướng dị cấu · Pinyin: duān jī chà xiàng yì gòu
Tổng quan
Cấu tạo: 端 (đoan) + 基 (cơ) + 差 (soa) + 向 (hướng) + 異 (dị) + 構 (cấu)
Hán Việt: đoan cơ soa hướng dị cấu · Pinyin: duān jī chà xiàng yì gòu
Cấu tạo: 端 (đoan) + 基 (cơ) + 差 (soa) + 向 (hướng) + 異 (dị) + 構 (cấu)