端端 đoan đoan Hán Việt: đoan đoan Tổng quan Cấu tạo: 端 (đoan) + 端 (đoan)Hán Việtđoan đoanCấu tạo端 + 端 · đoan + đoan nghĩa thành phần: đoan + đoan Từ liên quan Gần nghĩa端端正正 · 端一 · 端上 · 端丽 · 端五 · 端倪 · 端凝 · 端出