端一 đoan nhất Hán Việt: đoan nhất Tổng quan Ngày mồng 1 tháng 5 âm lịch Cấu tạo: 端 (đoan) + 一 (nhất)Hán Việtđoan nhấtTừ loạidanhCấu tạo端 + 一 · đoan + nhất nghĩa thành phần: đoan + nhất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mùng một tháng nămTần suất từ Ngày mồng 1 tháng 5 âm lịch.; gày mồng 1 tháng 5 âm lịch Từ liên quan Gần nghĩa一一 · 一万 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝 · 一个 · 一中