端點存取監控
đoan điểm tồn thủ giam khống
Hán Việt: đoan điểm tồn thủ giam khống
Tổng quan
Cấu tạo: 端 (đoan) + 點 (điểm) + 存 (tồn) + 取 (thủ) + 監 (giam) + 控 (khống)
Nghĩa
Eng
- Cihui endpoint access control
Hán Việt: đoan điểm tồn thủ giam khống
Cấu tạo: 端 (đoan) + 點 (điểm) + 存 (tồn) + 取 (thủ) + 監 (giam) + 控 (khống)