竹筒稻香扎肉
trúc đồng đạo hương trát nhục
Hán Việt: trúc đồng đạo hương trát nhục · Pinyin: zhú tǒng dào xiāng zhá ròu
Tổng quan
Cấu tạo: 竹 (trúc) + 筒 (đồng) + 稻 (đạo) + 香 (hương) + 扎 (trát) + 肉 (nhục)
Hán Việt: trúc đồng đạo hương trát nhục · Pinyin: zhú tǒng dào xiāng zhá ròu
Cấu tạo: 竹 (trúc) + 筒 (đồng) + 稻 (đạo) + 香 (hương) + 扎 (trát) + 肉 (nhục)