竹簡雙冬蛇段
trúc giản song đông xà đoạn
Hán Việt: trúc giản song đông xà đoạn · Pinyin: zhú jiǎn shuāng dōng shé duàn
Tổng quan
Cấu tạo: 竹 (trúc) + 簡 (giản) + 雙 (song) + 冬 (đông) + 蛇 (xà) + 段 (đoạn)
Hán Việt: trúc giản song đông xà đoạn · Pinyin: zhú jiǎn shuāng dōng shé duàn
Cấu tạo: 竹 (trúc) + 簡 (giản) + 雙 (song) + 冬 (đông) + 蛇 (xà) + 段 (đoạn)