竽滥

yú lànvu lạm

Hán Việt: vu lạm · Pinyin: yú làn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹滥竽。

Cấu tạo: 竽 (vu) + 濫 (lạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹滥竽。

Từ liên quan

Gần nghĩa

滥交 · 滥伐 · 滥写 · 滥刑 · 滥情 · 滥杀 · 滥权 · 滥漫