笆門

ba môn

Hán Việt: ba môn

Tổng quan

Phên che cửa

Cấu tạo: 笆 (ba) + 门 (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Phên che cửa

Từ liên quan

Gần nghĩa

笆斗 · 笆篓 · 笆篱 · 笆簍 · 笆籬 · 門丁 · 門下 · 門主