笑巖 tiếu nham Hán Việt: tiếu nham Tổng quan TIẾU NHAM Hiệu của thiền tăng Đức Bảo sống vào đời Minh. X. Đức Bảo Cấu tạo: 笑 (tiếu) + 岩 (nham)Hán Việttiếu nhamCấu tạo笑 + 岩 · tiếu + nham nghĩa thành phần: tiếu + nham Nghĩa otherNguồn khác Đức Bảo Từ liên quan Gần nghĩa岩仓 · 岩体 · 岩俊 · 岩化 · 岩圈 · 岩壑 · 岩层 · 岩屑