笑得合不攏嘴

xiào dé hé bu lǒng zuǐ tiếu đắc hợp bất long chủy

Hán Việt: tiếu đắc hợp bất long chủy · Pinyin: xiào dé hé bu lǒng zuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếu) + (đắc) + (hợp) + (bất) + (long) + (chủy)