笤/条帚疙瘩

Tổng quan

Cấu tạo: 笤 + / + 條 (điều) + 帚 (trửu) + 疙 (ngật) + 瘩 (đáp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mẩu chổi
  • Biên soạn 笤/條帚疙瘩 iáozhou gēda n. <coll.> stump of a broom

Eng

  • Cihui 笤/條帚疙瘩 iáozhou gēda n. <coll.> stump of a broom

Từ liên quan

Gần nghĩa

疙瘩的东西