笤籬

tiáo lí

Pinyin: tiáo lí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹笤箒。

Cấu tạo: 笤 + 籬 (li)

Từ liên quan

Gần nghĩa

笤帚 · 籬垣 · 篱栅 · 籬笆 · 篱落 · 籬柵 · 籬落 · 篱笆匠