符合…条件 Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 合 (hợp) + … + 條 (điều) + 件 (kiện)Cấu tạo符 + 合 + … + 條 + 件 Từ liên quan Gần nghĩa符合要求的 · 符合逻辑的 · 条件从句 · 条件刺激 · 条件反射 · 条件反应 · 条件概率 · 條件刺激