符合要求的

phù hợp yếu cầu đích

Hán Việt: phù hợp yếu cầu đích

Tổng quan

làm thoả mãn, làm vừa ý; đầy đủ, tốt đẹp, (tôn giáo) để đền tội, để chuộc tội

Cấu tạo: 符 (phù) + 合 (hợp) + 要 (yếu) + 求 (cầu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đạt yêu cầu

Từ liên quan

Gần nghĩa

符合逻辑的 · 符合标准 · 符合时代的 · 符合…条件 · 符合能谱学 · 符合规范的 · 符合语法性 · 符合语法的