符合逻辑的 phù hợp la tập đích Hán Việt: phù hợp la tập đích Tổng quan hợp với lôgic; theo lôgic; hợp lý Cấu tạo: 符 (phù) + 合 (hợp) + 邏 (la) + 輯 (tập) + 的 (đích)Hán Việtphù hợp la tập đíchTừ loạitínhCấu tạo符 + 合 + 邏 + 輯 + 的 · phù + hợp + la + tập + đích nghĩa thành phần: phù + hợp + la + tập + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hợp logic Từ liên quan Gần nghĩa符合要求的 · 符合标准 · 符合时代的 · 符合…条件 · 符合能谱学 · 符合规范的 · 符合语法性 · 符合语法的