符合语法的程度

phù hợp ngữ pháp đích trình độ

Hán Việt: phù hợp ngữ pháp đích trình độ

Tổng quan

Cấu tạo: 符 (phù) + 合 (hợp) + 語 (ngữ) + 法 (pháp) + 的 (đích) + 程 (trình) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mức độ hợp ngữ pháp
  • Biên soạn degree of grammaticalness

Eng

  • Cihui 符合語法的程度 úhé yǔfǎ de chéngdù n. <lg.> degree of grammaticalness

Từ liên quan

Gần nghĩa

符合人体工程学 · 符合入学条件的 · 符合规定期限的 · 符合加工尺寸 · 符合发展趋势 · 符合实际需要 · 符合市场要求 · 符合生态要求