笨拙者

bèn zhuō zhěbổn chuyết giả

Hán Việt: bổn chuyết giả · Pinyin: bèn zhuō zhě

Tổng quan

thợ vụng; người làm ẩu, người làm hỏng việc, người làm lộn xộn

Cấu tạo: 笨 (bổn) + 拙 (chuyết) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người vụng về

Đức

  • Handedict Stümper

Từ liên quan

Gần nghĩa

笨拙地 · 笨拙的 · 笨拙 · 笨拙地做 · 笨拙处理 · 笨拙的人 · 笨拙地使用 · 笨拙地修理