第一人稱複數
đệ nhất nhân xưng phức sổ
Hán Việt: đệ nhất nhân xưng phức sổ · Pinyin: dì yī rén chēng fù shù
Tổng quan
Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 人 (nhân) + 稱 (xưng) + 複 (phức) + 數 (sổ)
Hán Việt: đệ nhất nhân xưng phức sổ · Pinyin: dì yī rén chēng fù shù
Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 人 (nhân) + 稱 (xưng) + 複 (phức) + 數 (sổ)