第一印刷機組
đệ nhất ấn xoát ki tổ
Hán Việt: đệ nhất ấn xoát ki tổ · Pinyin: dì yī yìn shuà jī zǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 機 (ki) + 組 (tổ)
Hán Việt: đệ nhất ấn xoát ki tổ · Pinyin: dì yī yìn shuà jī zǔ
Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 機 (ki) + 組 (tổ)