第一四分位數
đệ nhất tứ phân vị sổ
Hán Việt: đệ nhất tứ phân vị sổ · Pinyin: dì yī sì fēn wèi shù
Tổng quan
Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 四 (tứ) + 分 (phân) + 位 (vị) + 數 (sổ)
Hán Việt: đệ nhất tứ phân vị sổ · Pinyin: dì yī sì fēn wèi shù
Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 四 (tứ) + 分 (phân) + 位 (vị) + 數 (sổ)