第一基本形式

dì yī jī běn xíng shìđệ nhất cơ bổn hình thức

Hán Việt: đệ nhất cơ bổn hình thức · Pinyin: dì yī jī běn xíng shì

Tổng quan

(toán) dạng cơ bản thứ nhất

Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 基 (cơ) + 本 (bổn) + 形 (hình) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dạng cơ bản thứ nhất
  • Tần suất từ (toán) dạng cơ bản thứ nhất

Eng

  • Cihui (math.) first fundamental form
  • Tần suất từ (math.) first fundamental form

Từ liên quan

Gần nghĩa

第一人称射击 · 第一信号系统 · 第一信號系統 · 第一型糖尿病 · 第一宇宙速度 · 第一牢強精進 · 第一義法勝經 · 形式主义的