第一信号系统

dì yī shēn hào xì tǒngđệ nhất tín hào hệ thống

Hán Việt: đệ nhất tín hào hệ thống · Pinyin: dì yī shēn hào xì tǒng

Tổng quan

hệ thống tín hiệu thứ nhất

新华 · Tân Hoa Đại lục

以直接作用于各种感觉器官的具体刺激。如声、光、热、味等为信号的刺激。

Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 信 (tín) + 號 (hào) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống tín hiệu thứ nhất
  • VietPhrases hệ thống tín hiệu thứ nhất
  • Tần suất từ hệ thống tín hiệu thứ nhất
  • Biên soạn 第一信號系統 ì-yī xìnhào xìtǒng n. <psy.> the first signal system

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以直接作用于各种感觉器官的具体刺激。如声、光、热、味等为信号的刺激。

Eng

  • Cihui 第一信號系統 ì-yī xìnhào xìtǒng n. <psy.> the first signal system
  • Tần suất từ 第一信號系統 ì-yī xìnhào xìtǒng n. <psy.> the first signal system

Từ liên quan

Gần nghĩa

第一人称射击 · 第一信號系統 · 第一型糖尿病 · 第一基本形式 · 第一宇宙速度 · 第一牢強精進 · 第一義法勝經 · 第一个名字