第一宇宙速度

dì yī yǔ zhòu sù dùđệ nhất vũ trụ tốc độ

Hán Việt: đệ nhất vũ trụ tốc độ · Pinyin: dì yī yǔ zhòu sù dù

Tổng quan

VŨ TRỤ TỐC ĐỘ tốc độ vũ trụ cấp một

新华 · Tân Hoa Đại lục

宇宙速度的一级,物体具有7.9千米/秒的速度时,就和地心引力平衡,环绕地球运行,不再落回地面,这个速度叫作第一宇宙速度。也叫环绕速度。

Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 宇 (vũ) + 宙 (trụ) + 速 (tốc) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tốc độ vũ trụ cấp một。宇宙速度的一級,物體具有7.9公里/秒的速度時,就和地心引力平衡,環繞地球運行,不再落回地面,這個速度叫做第一宇宙速度。也叫環繞速度。
  • Tần suất từ VŨ TRỤ TỐC ĐỘ tốc độ vũ trụ cấp một; tốc độ vũ trụ cấp một
  • Biên soạn 第一宇宙速度 ì-yī yǔzhòu sùdù n. <phy.> the first cosmic speed

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宇宙速度的一级,物体具有7.9千米/秒的速度时,就和地心引力平衡,环绕地球运行,不再落回地面,这个速度叫作第一宇宙速度。也叫环绕速度。

Eng

  • Cihui 第一宇宙速度 ì-yī yǔzhòu sùdù n. <phy.> the first cosmic speed
  • Tần suất từ 第一宇宙速度 ì-yī yǔzhòu sùdù n. <phy.> the first cosmic speed

Từ liên quan

Gần nghĩa

第一人称射击 · 第一信号系统 · 第一信號系統 · 第一型糖尿病 · 第一基本形式 · 第一牢強精進 · 第一義法勝經 · 第一个名字