第一型糖尿病

dì yī xíng táng niào bìngđệ nhất hình đường niệu bệnh

Hán Việt: đệ nhất hình đường niệu bệnh · Pinyin: dì yī xíng táng niào bìng

Tổng quan

Bệnh tiểu đường loại 1

Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 型 (hình) + 糖 (đường) + 尿 (niệu) + 病 (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiểu đường loại 1

Eng

  • Cihui Type 1 diabetes

Đức

  • Handedict Diabetes Typ 1 (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

第一人称射击 · 第一信号系统 · 第一信號系統 · 第一基本形式 · 第一宇宙速度 · 第一牢強精進 · 第一義法勝經 · 第一个名字