第一義法勝經

đệ nhất nghĩa pháp thắng kinh

Hán Việt: đệ nhất nghĩa pháp thắng kinh

Tổng quan

(經名)一卷,元魏般若流支譯,佛說大威燈光仙人問疑經之異譯。☸

Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 义 (nghĩa) + 法 (pháp) + 胜 (thắng) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)一卷,元魏般若流支譯,佛說大威燈光仙人問疑經之異譯。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

第一人称射击 · 第一信号系统 · 第一信號系統 · 第一型糖尿病 · 第一基本形式 · 第一宇宙速度 · 第一牢強精進 · 第一个名字