第一人称射击

dì yī rén chēng shè jīđệ nhất nhân xưng xạ kích

Hán Việt: đệ nhất nhân xưng xạ kích · Pinyin: dì yī rén chēng shè jī

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【第一人稱射擊・第一人称射击】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "first-person shooter (video game genre)"]]]}]

Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 人 (nhân) + 稱 (xưng) + 射 (xạ) + 擊 (kích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bắn súng góc nhìn thứ nhất

Eng

  • Cihui first-person shooter (video game genre)

Từ liên quan

Gần nghĩa

第一信号系统 · 第一信號系統 · 第一型糖尿病 · 第一基本形式 · 第一宇宙速度 · 第一牢強精進 · 第一義法勝經 · 第一个名字