第一階段測試
đệ nhất giai đoạn trắc thí
Hán Việt: đệ nhất giai đoạn trắc thí
Tổng quan
Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 階 (giai) + 段 (đoạn) + 測 (trắc) + 試 (thí)
Nghĩa
Eng
- Cihui alpha test
Hán Việt: đệ nhất giai đoạn trắc thí
Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 階 (giai) + 段 (đoạn) + 測 (trắc) + 試 (thí)