第七個十字架
đệ thất cá thập tự giá
Hán Việt: đệ thất cá thập tự giá · Pinyin: dì qī gè shí zì jià
Tổng quan
Cấu tạo: 第 (đệ) + 七 (thất) + 個 (cá) + 十 (thập) + 字 (tự) + 架 (giá)
Hán Việt: đệ thất cá thập tự giá · Pinyin: dì qī gè shí zì jià
Cấu tạo: 第 (đệ) + 七 (thất) + 個 (cá) + 十 (thập) + 字 (tự) + 架 (giá)