第三紀中新世
đệ tam kỉ trung tân thế
Hán Việt: đệ tam kỉ trung tân thế · Pinyin: dì sān jì zhōng xīn shì
Tổng quan
Cấu tạo: 第 (đệ) + 三 (tam) + 紀 (kỉ) + 中 (trung) + 新 (tân) + 世 (thế)
Hán Việt: đệ tam kỉ trung tân thế · Pinyin: dì sān jì zhōng xīn shì
Cấu tạo: 第 (đệ) + 三 (tam) + 紀 (kỉ) + 中 (trung) + 新 (tân) + 世 (thế)