第二人稱單數

dì èr rén chēng dān shù đệ nhị nhân xưng đan sổ

Hán Việt: đệ nhị nhân xưng đan sổ · Pinyin: dì èr rén chēng dān shù

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (nhị) + (nhân) + (xưng) + (đan) + (sổ)