第二信使系統

dì èr xìn shǐ xì tǒng đệ nhị tín sử hệ thống

Hán Việt: đệ nhị tín sử hệ thống · Pinyin: dì èr xìn shǐ xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (nhị) + (tín) + 使 (sử) + (hệ) + (thống)