第二信號系統

dì èr xìn hào xì tǒng đệ nhị tín hào hệ thống

Hán Việt: đệ nhị tín hào hệ thống · Pinyin: dì èr xìn hào xì tǒng

Tổng quan

hệ thống tín hiệu thứ hai

Cấu tạo: (đệ) + (nhị) + (tín) + (hào) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ thống tín hiệu thứ hai

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以语言作为信号的刺激。是人类所特有的。

Eng

  • Cihui 第二信號系統 ì-èr xìnhào xìtǒng n. <psy.> second signal system