第二四分位數
đệ nhị tứ phân vị sổ
Hán Việt: đệ nhị tứ phân vị sổ · Pinyin: dì èr sì fēn wèi shù
Tổng quan
Cấu tạo: 第 (đệ) + 二 (nhị) + 四 (tứ) + 分 (phân) + 位 (vị) + 數 (sổ)
Hán Việt: đệ nhị tứ phân vị sổ · Pinyin: dì èr sì fēn wèi shù
Cấu tạo: 第 (đệ) + 二 (nhị) + 四 (tứ) + 分 (phân) + 位 (vị) + 數 (sổ)