第五代計算機

đệ ngũ đại kế toán ki

Hán Việt: đệ ngũ đại kế toán ki

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (ngũ) + (đại) + (kế) + (toán) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 第五代計算機 ì-wǔ dài jìsuànjī n. fifth-generation computer