第歐根尼綜合征
đệ âu căn ni tống hợp chinh
Hán Việt: đệ âu căn ni tống hợp chinh · Pinyin: dì ōu gēn ní zōng hé zhēng
Tổng quan
Cấu tạo: 第 (đệ) + 歐 (âu) + 根 (căn) + 尼 (ni) + 綜 (tống) + 合 (hợp) + 征 (chinh)
Hán Việt: đệ âu căn ni tống hợp chinh · Pinyin: dì ōu gēn ní zōng hé zhēng
Cấu tạo: 第 (đệ) + 歐 (âu) + 根 (căn) + 尼 (ni) + 綜 (tống) + 合 (hợp) + 征 (chinh)