笱梁

gǒu liángcú lương

Hán Việt: cú lương · Pinyin: gǒu liáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.捕鱼的设备。语出《诗.邶风.谷风》"毋逝我梁﹐毋发我笱。"

Cấu tạo: 笱 (cú) + 梁 (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.捕鱼的设备。语出《诗.邶风.谷风》"毋逝我梁﹐毋发我笱。"

Từ liên quan

Gần nghĩa

梁书 · 梁园 · 梁子 · 梁山 · 梁平 · 梁朝 · 梁木 · 梁架