箩担

luó dānla đam

Hán Việt: la đam · Pinyin: luó dān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.挑有箩筐的担子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

用竹、籐條編製的擔子,可用來盛物。《儒林外史》第一回:「也有挑著鍋的,也有籮擔內挑著孩子的,一個個面黃肌瘦,衣裳襤褸。」

Cấu tạo: 籮 (la) + 擔 (đam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.挑有箩筐的担子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

担任 · 担保 · 担受 · 担名 · 担子 · 担当 · 担待 · 担心