箩息

la tức

Hán Việt: la tức

Tổng quan

sự ở, sự cư trú, nơi ở, nơi cư trú

Cấu tạo: 籮 (la) + 息 (tức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nơi ở

Từ liên quan

Gần nghĩa

息争 · 息化 · 息县 · 息屏 · 息庵 · 息影 · 息心 · 息怒