笺传 jiān chuán·tiên truyện Hán Việt: tiên truyện · Pinyin: jiān chuán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.注释﹐解说文义。 Cấu tạo: 箋 (tiên) + 傳 (truyện)Pinyinjiān chuánHán Việttiên truyệnCấu tạo箋 + 傳 · tiên + truyện nghĩa thành phần: tiên + truyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.注释﹐解说文义。 Từ liên quan Gần nghĩa传下 · 传世 · 传习 · 传产 · 传人 · 传代 · 传令 · 传位