筆畫數

bǐ huà shùbút họa sổ

Hán Việt: bút họa sổ · Pinyin: bǐ huà shù

Tổng quan

số nét (số nét bút của một chữ Hán)

Cấu tạo: 筆 (bút) + 畫 (họa) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số nét

Eng

  • Cihui stroke count (number of brushstrokes of a Chinese character)

Từ liên quan

Gần nghĩa

筆畫 · 畫數 · 笔画/划 · 笔画/划儿 · 笔画检字法 · 筆畫查字法