筆記簿型電腦
bút kí bộ hình điện não
Hán Việt: bút kí bộ hình điện não
Tổng quan
Cấu tạo: 筆 (bút) + 記 (kí) + 簿 (bộ) + 型 (hình) + 電 (điện) + 腦 (não)
Nghĩa
Eng
- Cihui notebook computer
Hán Việt: bút kí bộ hình điện não
Cấu tạo: 筆 (bút) + 記 (kí) + 簿 (bộ) + 型 (hình) + 電 (điện) + 腦 (não)