等一下儿

děng yī xià rđẳng nhất hạ nhi

Hán Việt: đẳng nhất hạ nhi · Pinyin: děng yī xià r

Tổng quan

biến thể er hoá của 等一下[děng yī xià]

Cấu tạo: 等 (đẳng) + 一 (nhất) + 下 (hạ) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đợi một chút
  • VietPhrases chờ một chút

Eng

  • Cihui erhua variant of 等一下

Từ liên quan

Gần nghĩa

等一会儿 · 等一大車 · 等一下 · 等一会 · 等一切諸佛 · 等一等