等一会

děng yī huìđẳng nhất hội

Hán Việt: đẳng nhất hội · Pinyin: děng yī huì

Tổng quan

Đợi một chút!

Cấu tạo: 等 (đẳng) + 一 (nhất) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sau một lúc
  • Tần suất từ chờ một lát

Eng

  • Cihui Wait a moment!; after a while
  • Tần suất từ Wait a moment!; after a while

Đức

  • Handedict sich gedulden

Từ liên quan

Gần nghĩa

等一会儿 · 一会儿 · 等一下 · 等一等 · 一会 · 一会儿就 · 一会儿见 · 等一下儿