等一会儿

děng yī huì rđẳng nhất hội nhi

Hán Việt: đẳng nhất hội nhi · Pinyin: děng yī huì r

Tổng quan

biến thể er hoá của 等一會

新华 · Tân Hoa Đại lục

等候片刻。如:「再過三分鐘麵包就出爐了,您等一會兒吧!」

Cấu tạo: 等 (đẳng) + 一 (nhất) + 會 (hội) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 等一会
  • Tần suất từ biến thể er hoá của 等一會, 等一会[děng yī huì]
  • Biên soạn v.p. 1. wait a little while 2. after a little while

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 等候片刻。如:「再過三分鐘麵包就出爐了,您等一會兒吧!」

Eng

  • Cihui erhua variant of 等一會; 等一会
  • Tần suất từ v.p. 1. wait a little while 2. after a little while

Đức

  • Handedict Warte einen Moment!

Từ liên quan

Gần nghĩa

等一下儿 · 等一大車 · 等一下 · 等一会 · 等一切諸佛 · 等一等