等位基因頻率
đẳng vị cơ nhân tần suất
Hán Việt: đẳng vị cơ nhân tần suất · Pinyin: děng wèi jī yīn pín lǜ
Tổng quan
Cấu tạo: 等 (đẳng) + 位 (vị) + 基 (cơ) + 因 (nhân) + 頻 (tần) + 率 (suất)
Hán Việt: đẳng vị cơ nhân tần suất · Pinyin: děng wèi jī yīn pín lǜ
Cấu tạo: 等 (đẳng) + 位 (vị) + 基 (cơ) + 因 (nhân) + 頻 (tần) + 率 (suất)