等同形式信度
đẳng đồng hình thức tín độ
Hán Việt: đẳng đồng hình thức tín độ
Tổng quan
Cấu tạo: 等 (đẳng) + 同 (đồng) + 形 (hình) + 式 (thức) + 信 (tín) + 度 (độ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 等同形式信度 ěngtóng xíngshì xìndù n. equivalent form reliability