等式语组 đẳng thức ngữ tổ Hán Việt: đẳng thức ngữ tổ Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 式 (thức) + 語 (ngữ) + 組 (tổ)Hán Việtđẳng thức ngữ tổTừ loạidanhCấu tạo等 + 式 + 語 + 組 · đẳng + thức + ngữ + tổ nghĩa thành phần: đẳng + thức + ngữ + tổ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cấu trúc song songBiên soạn parallel constructionEngCihui 等式語組 ěngshì yǔzǔ n. <lg.> parallel construction Từ liên quan Gần nghĩa等式句 · 语组的主体