等熵

Tổng quan

(vật lý) thuộc đẳng entropi

Cấu tạo: 等 (đẳng) + 熵

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đẳng entropy

Từ liên quan

Gần nghĩa

等熵的 · 等熵线 · 等了 · 等于 · 等人 · 等价 · 等份 · 等位