等離子體塗層

děng lí zǐ tǐ tú céng đẳng li tử thể đồ tằng

Hán Việt: đẳng li tử thể đồ tằng · Pinyin: děng lí zǐ tǐ tú céng

Tổng quan

Cấu tạo: (đẳng) + (li) + (tử) + (thể) + (đồ) + (tằng)