等閒間 đẳng nhàn gian Hán Việt: đẳng nhàn gian Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 闲 (nhàn) + 间 (gian)Hán Việtđẳng nhàn gianCấu tạo等 + 闲 + 间 · đẳng + nhàn + gian nghĩa thành phần: đẳng + nhàn + gian Từ liên quan Gần nghĩa等闲视之 · 等闲之辈 · 等闲 · 等闲虚度 · 等闲人物 · 等闲人家 · 等闲之人 · 等閒人家